- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2005–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 43
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 287 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 86.0 |
| 306 | Ragnhild Hveger | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 1936–1952 | 85.1 |
| 351 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 85.3 |
| 668 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.1 |
| 780 | Pernille Blume | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2010–2022 | 83.1 |
| 787 | Wilson Kipketer | Điền kinh | 🇩🇰 Denmark | 1990–2005 | 82.8 |
| 834 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 81.7 |
| 1113 | Michael Laudrup | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–1998 | 80.7 |
| 1673 | Jakob Andkjær | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2006–2016 | 79.3 |
| 1807 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 84.9 |
| 2950 | Caroline Wozniacki | Quần vợt | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 74.0 |
| 3141 | Nicolai "dev1ce" Reedtz | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–— | 80.3 |
| 3227 | Anders Hansen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1996–2018 | 77.1 |
| 3311 | Benjamin "blameF" Bremer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–— | 77.9 |
| 3318 | Rasmus "Caps" Winther | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–— | 78.6 |
| 3324 | device | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–— | 77.6 |
| 3351 | Thomas Bjørn | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1993–— | 76.2 |
| 3386 | gla1ve | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–2023 | 76.6 |
| 3443 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–— | 73.8 |
| 3444 | Søren "Bjergsen" Bjerg | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2023 | 77.7 |
| 3513 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–— | 74.5 |
| 3514 | Nicolai Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2019–— | 70.7 |
| 3523 | Wunder | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–2023 | 76.0 |
| 3556 | Magisk | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–— | 74.9 |
| 3617 | Cr1t- | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–— | 74.9 |
| 3640 | Rasmus Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2018–— | 69.3 |
| 3651 | Kristian "k0nfig" Wienecke | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–— | 73.7 |
| 3664 | Johan "N0tail" Sundstein | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2022 | 73.5 |
| 3673 | Marco "Snappi" Pfeiffer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–— | 74.9 |
| 3679 | Valdemar "valde" Bjørn Vangså | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–— | 73.4 |
| 3714 | Jakob "jabbi" Nygaard | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2019–— | 71.6 |
| 3719 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 71.6 |
| 3818 | CadiaN | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–— | 70.8 |
| 3831 | Patrick "es3tag" Hansen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–— | 70.8 |
| 3853 | Rasmus "HooXi" Nielsen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–— | 70.3 |
| 3857 | Jens "Staehr" Staehr | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2018–— | 69.4 |
| 3861 | Peter "dupreeh" Rasmussen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–— | 71.0 |
| 3908 | Andreas "Xyp9x" Højsleth | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–2023 | 69.3 |
| 3923 | Kevin Magnussen | Công thức 1 | 🇩🇰 Denmark | 2014–2024 | 66.5 |
| 3926 | sjuush | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2017–— | 68.0 |
| 3992 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–— | 33.2 |
| 4000 | karrigan | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–— | 22.0 |
| 4002 | TeSeS | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–— | 22.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.