GGOATRANK

GOAT Rank · 43

Vĩ đại nhất vận động viên từ Denmark

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Nadim
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ragnhild Hveger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19812003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701989
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Allan Simonsen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Blume
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilson Kipketer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Harder
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19811998
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Laudrup
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jakob Andkjær
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19822007
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Morten Andersen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Wozniacki
Môn
Golf
Sự nghiệp
19962018
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Anders Hansen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rasmus "Caps" Winther
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: device
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Bjørn
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: gla1ve
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thorbjørn Olesen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Søren Kjeldsen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nicolai Højgaard
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20152023
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wunder
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Magisk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cr1t-
Môn
Golf
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Rasmus Højgaard
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jakob "jabbi" Nygaard
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Maze
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: CadiaN
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens "Staehr" Staehr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS

So sánh người dẫn đầu

Nadia Nadim vs Ragnhild Hveger

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan