- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1981–2003
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 47
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Peter Schmeichel đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 88.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 88.8 |
| 327 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–đang thi đấu | 85.9 |
| 350 | Ragnhild Hveger | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 1936–1952 | 85.6 |
| 737 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.3 |
| 858 | Pernille Blume | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2010–2022 | 82.7 |
| 866 | Wilson Kipketer | Điền kinh | 🇩🇰 Denmark | 1990–2005 | 82.6 |
| 922 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–đang thi đấu | 82.3 |
| 983 | Christian Eriksen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–2025 | 82.1 |
| 1224 | Michael Laudrup | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–1998 | 80.7 |
| 1819 | Jakob Andkjær | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2006–2016 | 77.9 |
| 1962 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 77.3 |
| 3141 | Caroline Wozniacki | Quần vợt | 🇩🇰 Denmark | 2005–đang thi đấu | 70.8 |
| 3337 | Nicolai "dev1ce" Reedtz | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 68.6 |
| 3427 | Anders Hansen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1996–2018 | 67.6 |
| 3512 | Benjamin "blameF" Bremer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.6 |
| 3519 | Rasmus "Caps" Winther | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 66.5 |
| 3525 | device | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 66.4 |
| 3553 | Thomas Bjørn | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1993–đang thi đấu | 66.2 |
| 3590 | gla1ve | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–2023 | 65.8 |
| 3651 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–đang thi đấu | 65.1 |
| 3652 | Søren "Bjergsen" Bjerg | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2023 | 65.1 |
| 3729 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–đang thi đấu | 64.4 |
| 3730 | Nicolai Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2019–đang thi đấu | 64.4 |
| 3739 | Wunder | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–2023 | 64.4 |
| 3773 | Magisk | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 64.0 |
| 3837 | Cr1t- | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 63.3 |
| 3861 | Rasmus Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 63.0 |
| 3874 | Kristian "k0nfig" Wienecke | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 62.9 |
| 3889 | Johan "N0tail" Sundstein | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2011–2022 | 62.6 |
| 3898 | Marco "Snappi" Pfeiffer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 62.6 |
| 3905 | Valdemar "valde" Bjørn Vangså | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 62.5 |
| 3943 | Jakob "jabbi" Nygaard | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2019–đang thi đấu | 62.0 |
| 3948 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 61.9 |
| 4067 | CadiaN | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4081 | Patrick "es3tag" Hansen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 60.0 |
| 4113 | Rasmus "HooXi" Nielsen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 59.5 |
| 4118 | Jens "Staehr" Staehr | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4126 | Peter "dupreeh" Rasmussen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–đang thi đấu | 59.1 |
| 4200 | Andreas "Xyp9x" Højsleth | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–2023 | 57.7 |
| 4224 | Kevin Magnussen | Công thức 1 | 🇩🇰 Denmark | 2014–2024 | 57.2 |
| 4227 | sjuush | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 4350 | Frederik Andersen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2013–đang thi đấu | 52.9 |
| 4553 | Nikolaj Ehlers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 4600 | Lars Eller | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2009–đang thi đấu | 46.6 |
| 5053 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–đang thi đấu | 30.6 |
| 5082 | karrigan | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–đang thi đấu | 19.7 |
| 5084 | TeSeS | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–đang thi đấu | 19.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.