GGOATRANK

GOAT Rank · 17

Vĩ đại nhất vận động viên từ Ethiopia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Haile Gebrselassie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Almaz Ayana
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012023
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
89.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenenisa Bekele
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Meseret Defar
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19892013
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derartu Tulu
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Letesenbet Gidey
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tirunesh Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Genzebe Dibaba
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Abebe Bikila
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Selemon Barega
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tigst Assefa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mamo Wolde
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mohammed Aman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sofia Assefa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kebede Balcha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Fita Bayisa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wude Ayalew

So sánh người dẫn đầu

Haile Gebrselassie vs Almaz Ayana

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan