- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1920–1934
- Quốc gia
- 🇫🇮 Finland
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 218 | Paavo Nurmi | Điền kinh | 🇫🇮 Finland | 1920–1934 | 88.5 |
| 835 | Lasse Virén | Điền kinh | 🇫🇮 Finland | 1969–1980 | 81.4 |
| 1861 | Riikka Sallinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2019 | 84.2 |
| 2016 | Teemu Selänne | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2014 | 83.2 |
| 2275 | Jari Kurri | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1977–1998 | 81.8 |
| 2369 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–— | 81.3 |
| 2399 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–— | 81.3 |
| 2657 | Noora Räty | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2006–— | 79.3 |
| 2693 | Susanna Tapani | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2010–— | 78.6 |
| 2917 | Petra Nieminen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2014–— | 75.9 |
| 2926 | Miikka Kiprusoff | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1999–2013 | 75.6 |
| 3078 | Marja-Leena Ihatsu | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2000 | 75.3 |
| 3136 | Emma Nuutinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2013–— | 74.3 |
| 3337 | Kimi Räikkönen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2001–2021 | 77.0 |
| 3363 | Aleksi "Aleksib" Virolainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2015–— | 77.7 |
| 3445 | Jesse "JerAx" Vainikka | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–2020 | 75.5 |
| 3560 | Lasse "MATUMBAMAN" Urpalainen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2013–2022 | 75.2 |
| 3585 | Mika Häkkinen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1991–2001 | 71.9 |
| 3602 | Aleksi "allu" Jalli | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2012–— | 75.7 |
| 3691 | Kaisa "Jimpphat" Sarkkinen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–— | 71.2 |
| 3801 | Topson | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2018–— | 68.4 |
| 3877 | Kirill "Jimpphat" Marushchenko | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–— | 67.2 |
| 3899 | Valtteri Bottas | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2013–— | 67.6 |
| 3930 | Keke Rosberg | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1978–1986 | 64.0 |
| 3948 | Heikki Kovalainen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2007–2013 | 62.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.