GGOATRANK

GOAT Rank · 25

Vĩ đại nhất vận động viên từ Finland

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19201934
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paavo Nurmi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19691980
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lasse Virén
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882019
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Riikka Sallinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882014
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Teemu Selänne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771998
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jari Kurri
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Michelle Karvinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jenni Hiirikoski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Noora Räty
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Susanna Tapani
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Petra Nieminen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miikka Kiprusoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marja-Leena Ihatsu
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma Nuutinen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kimi Räikkönen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mika Häkkinen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aleksi "allu" Jalli
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Topson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valtteri Bottas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen

So sánh người dẫn đầu

Paavo Nurmi vs Lasse Virén

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan