- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1943–1966
- Quốc gia
- 🇭🇺 Hungary
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 27
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ferenc Puskás | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1943–1966 | 91.1 |
| 432 | László Cseh | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2003–2021 | 86.7 |
| 439 | Tamás Darnyi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1985–1993 | 82.8 |
| 490 | Katinka Hosszú | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2023 | 86.5 |
| 508 | Krisztina Egerszegi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1988–1996 | 83.6 |
| 667 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 82.2 |
| 729 | László Kubala | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1946–1967 | 82.6 |
| 1082 | Dániel Gyurta | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2016 | 81.6 |
| 1450 | Adrián Annus | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 1993–2007 | 80.3 |
| 1541 | Kristóf Milák | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2016–— | 77.7 |
| 1619 | Boglárka Kapás | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2009–2022 | 79.8 |
| 1846 | Richárd Bohus | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2010–2021 | 78.6 |
| 2403 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 78.8 |
| 2720 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 83.9 |
| 2856 | István Bagyula | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 1987–2000 | 74.0 |
| 2967 | Balázs Baji | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 2008–2021 | 73.4 |
| 3387 | István Jónyer | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1983 | 75.6 |
| 3411 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 75.6 |
| 3468 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 75.3 |
| 3561 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 75.4 |
| 3569 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 74.3 |
| 3643 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 73.5 |
| 3648 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 73.6 |
| 3690 | Zoltán Berczik | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1952–1966 | 71.9 |
| 3730 | Ernő Földi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1928–1939 | 71.0 |
| 3813 | Ádám "torzsi" Torzsás | Thể thao điện tử | 🇭🇺 Hungary | 2019–— | 69.9 |
| 3968 | Zsolt Baumgartner | Công thức 1 | 🇭🇺 Hungary | 1997–2008 | 60.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.