GGOATRANK

GOAT Rank · 28

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Hungary

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ferenc Puskás đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ferenc Puskás
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: László Cseh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1985–1993
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tamás Darnyi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2004–2023
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katinka Hosszú
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1974
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Flórián Albert
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1946–1967
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: László Kubala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1985
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: László Fazekas
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2004–2016
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dániel Gyurta
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrián Annus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kristóf Milák
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2009–2022
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boglárka Kapás
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richárd Bohus
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1938–1957
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: József Asbóth
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1929–1954
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viktor Barna
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2000
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: István Bagyula
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Balázs Baji
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1969–1983
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Jónyer
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Boros
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zoltán Bubonyi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Csilla Bátorfi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1971–1990
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gábor Gergely
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1968–1985
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Judit Magos
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1969–1988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tibor Klampár
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoltán Berczik
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1928–1939
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ernő Földi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner

So sánh người dẫn đầu

Ferenc Puskás vs László Cseh

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan