- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1989–2013
- Quốc gia
- 🇮🇳 India
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 29
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Sachin Tendulkar đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 88.7.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 | Sachin Tendulkar | Cricket | 🇮🇳 India | 1989–2013 | 88.7 |
| 221 | Mary Kom | Quyền Anh | 🇮🇳 India | 2000–đang thi đấu | 86.9 |
| 374 | Virat Kohli | Cricket | 🇮🇳 India | 2008–đang thi đấu | 85.4 |
| 438 | Ravichandran Ashwin | Cricket | 🇮🇳 India | 2010–2024 | 85.1 |
| 450 | Virender Sehwag | Cricket | 🇮🇳 India | 1997–2015 | 85.0 |
| 693 | Ravindra Jadeja | Cricket | 🇮🇳 India | 2006–đang thi đấu | 83.5 |
| 761 | Harbhajan Singh | Cricket | 🇮🇳 India | 1998–2021 | 83.1 |
| 864 | MS Dhoni | Cricket | 🇮🇳 India | 2004–2020 | 82.6 |
| 932 | Yuvraj Singh | Cricket | 🇮🇳 India | 2000–2019 | 82.3 |
| 962 | Sunil Gavaskar | Cricket | 🇮🇳 India | 1971–1987 | 82.1 |
| 1012 | Rahul Dravid | Cricket | 🇮🇳 India | 1996–2012 | 81.9 |
| 1026 | Mohinder Amarnath | Cricket | 🇮🇳 India | 1968–1994 | 81.9 |
| 1050 | Shikhar Dhawan | Cricket | 🇮🇳 India | 2004–2024 | 81.8 |
| 1095 | VVS Laxman | Cricket | 🇮🇳 India | 1992–2013 | 81.5 |
| 1108 | Kapil Dev | Cricket | 🇮🇳 India | 1975–1994 | 81.4 |
| 1129 | Harmanpreet Kaur | Cricket | 🇮🇳 India | 2009–đang thi đấu | 81.3 |
| 1150 | Sourav Ganguly | Cricket | 🇮🇳 India | 1992–2008 | 81.2 |
| 1151 | Bishan Singh Bedi | Cricket | 🇮🇳 India | 1966–1981 | 81.2 |
| 1217 | Mithali Raj | Cricket | 🇮🇳 India | 1999–2022 | 80.8 |
| 1226 | Anil Kumble | Cricket | 🇮🇳 India | 1989–2008 | 80.7 |
| 1272 | Jhulan Goswami | Cricket | 🇮🇳 India | 2002–2022 | 80.5 |
| 1305 | Mohammad Azharuddin | Cricket | 🇮🇳 India | 1984–2000 | 80.4 |
| 1426 | Rohit Sharma | Cricket | 🇮🇳 India | 2007–đang thi đấu | 79.7 |
| 1428 | Smriti Mandhana | Cricket | 🇮🇳 India | 2013–đang thi đấu | 79.7 |
| 1454 | B. S. Chandrasekhar | Cricket | 🇮🇳 India | 1963–1979 | 79.6 |
| 1553 | Sania Mirza | Quần vợt | 🇮🇳 India | 2003–2023 | 79.1 |
| 1603 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–đang thi đấu | 78.9 |
| 2652 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 74.4 |
| 4044 | Manika Batra | Bóng bàn | 🇮🇳 India | 2011–đang thi đấu | 60.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.