GGOATRANK

GOAT Rank · 19

Vĩ đại nhất vận động viên từ Kenya

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Eliud Kipchoge
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922009
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Tergat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Beatrice Chebet
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19901999
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Moses Kiptanui
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brigid Kosgei
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Daniel Komen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Rudisha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19621973
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kipchoge Keino
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ruth Chepngetich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bernard Barmasai
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tegla Loroupe
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20182024
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Kelvin Kiptum
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102019
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilson Kipsang
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sally Barsosio
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972003
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Noah Ngeny
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052010
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sammy Wanjiru
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20112017
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Dennis Kimetto
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Makau

So sánh người dẫn đầu

Eliud Kipchoge vs Paul Tergat

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan