- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1964–1984
- Quốc gia
- 🇳🇱 Netherlands
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 93.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 41
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Johan Cruyff | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1964–1984 | 92.2 |
| 130 | Sherida Spitse | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2006–— | 88.6 |
| 166 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 86.9 |
| 185 | Fanny Blankers-Koen | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1935–1955 | 87.5 |
| 195 | Inge de Bruijn | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2007 | 86.4 |
| 199 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 83.9 |
| 265 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 84.5 |
| 418 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 86.0 |
| 427 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.2 |
| 504 | Ruud Gullit | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1979–1998 | 83.7 |
| 739 | Ranomi Kromowidjojo | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2008–2021 | 83.2 |
| 826 | Sharon van Rouwendaal | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2012–— | 83.4 |
| 895 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82.5 |
| 934 | Conny van Bentum | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1992 | 83.3 |
| 936 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 82.1 |
| 943 | Pieter van den Hoogenband | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 81.9 |
| 989 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 83.2 |
| 1037 | Ruud van Nistelrooy | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2012 | 80.5 |
| 1051 | Femke Heemskerk | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2005–— | 84.3 |
| 1080 | Edgar Davids | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2014 | 81.0 |
| 1111 | Karin Brienesse | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1986–1996 | 81.7 |
| 1404 | Enith Brigitha | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1980 | 79.4 |
| 2080 | Patrick van Balkom | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2004 | 78.7 |
| 2147 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 74.1 |
| 2203 | Timothy Beck | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2008 | 78.0 |
| 2223 | Bert Blyleven | Bóng chày | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1992 | 83.3 |
| 2362 | Femke Bol | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2018–— | 73.2 |
| 2417 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 77.2 |
| 2458 | Kim Busch | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 75.7 |
| 2645 | Elvis Afrifa | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2017–— | 75.3 |
| 3093 | Christiaan Varenhorst | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2010–— | 76.8 |
| 3104 | Alexander Brouwer | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–— | 76.8 |
| 3105 | Robert Meeuwsen | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–— | 76.8 |
| 3116 | Max Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2015–— | 74.1 |
| 3170 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 75.3 |
| 3321 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 77.8 |
| 3432 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 76.9 |
| 3758 | Steven van de Velde | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2010–— | 69.0 |
| 3788 | Nyck de Vries | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2019–— | 68.2 |
| 3952 | Christijan Albers | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2014 | 65.0 |
| 3953 | Jos Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2003 | 63.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.