- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2001–2022
- Quốc gia
- 🇳🇿 New Zealand
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 426 | Valerie Adams | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2022 | 87.1 |
| 453 | Debbie Hockley | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1979–2000 | 88.1 |
| 513 | Sophie Devine | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 86.9 |
| 711 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 87.1 |
| 756 | Ross Taylor | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–2022 | 86.6 |
| 772 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–— | 84.6 |
| 807 | Tim Southee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–2024 | 86.4 |
| 941 | Richard Hadlee | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1972–1990 | 83.6 |
| 945 | Daniel Vettori | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1996–2015 | 85.6 |
| 1065 | Brendon McCullum | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2001–2016 | 83.4 |
| 1345 | Stewie Dempster | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1921–1947 | 82.1 |
| 1366 | Peter Snell | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 1957–1965 | 77.9 |
| 1387 | Martin Crowe | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1982–1995 | 81.2 |
| 1394 | Roger Blunt | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1917–1936 | 82.1 |
| 1434 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–— | 80.6 |
| 1551 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 80.9 |
| 1628 | Martin Donnelly | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1936–1961 | 79.8 |
| 1646 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 80.2 |
| 1671 | Bevan Congdon | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1960–1978 | 81.4 |
| 1682 | Lauren Boyle | Bơi lội | 🇳🇿 New Zealand | 2005–2017 | 78.6 |
| 1744 | Kane Williamson | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2010–— | 80.1 |
| 1827 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 80.1 |
| 2030 | Anthony Wilding | Quần vợt | 🇳🇿 New Zealand | 1906–1914 | 75.8 |
| 3090 | Bob Charles | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1954–2010 | 79.6 |
| 3282 | Brendon Hartley | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2017–— | 76.1 |
| 3313 | Lydia Ko | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 73.9 |
| 3353 | Denny Hulme | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1965–1974 | 74.3 |
| 3462 | Michael Campbell | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1993–2016 | 72.7 |
| 3582 | Ryan Fox | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 71.7 |
| 3851 | Chris Amon | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1963–1976 | 68.1 |
| 3863 | Bruce McLaren | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1958–1970 | 67.5 |
| 3981 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–— | 54.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.