GGOATRANK

GOAT Rank · 18

Vĩ đại nhất vận động viên từ Puerto Rico

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19802010
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Héctor Camacho
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo Gómez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20012017
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Miguel Cotto
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Serrano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19731990
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wilfredo Benítez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19731990
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wilfred Benítez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Félix Trinidad
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19311941
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sixto Escobar
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Busquets
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912011
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Iván Rodríguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edgar Martínez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19551972
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Roberto Clemente
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Francisco Lindor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19581974
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Cepeda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roberto Alomar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Correa
Môn
Golf
Sự nghiệp
19602005
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chi-Chi Rodríguez
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adriana Díaz

So sánh người dẫn đầu

Héctor Camacho vs Wilfredo Gómez

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan