- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1980–2010
- Quốc gia
- 🇵🇷 Puerto Rico
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 18
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 275 | Héctor Camacho | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1980–2010 | 88.5 |
| 282 | Wilfredo Gómez | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1974–1989 | 85.3 |
| 500 | Miguel Cotto | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2001–2017 | 85.1 |
| 749 | Amanda Serrano | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2009–— | 84.3 |
| 754 | Wilfredo Benítez | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1973–1990 | 83.1 |
| 952 | Wilfred Benítez | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1973–1990 | 81.0 |
| 1221 | Félix Trinidad | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1990–2008 | 80.5 |
| 1429 | Sixto Escobar | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1931–1941 | 79.1 |
| 2064 | Ricardo Busquets | Bơi lội | 🇵🇷 Puerto Rico | 1994–2004 | 78.0 |
| 2148 | Iván Rodríguez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1991–2011 | 83.9 |
| 2158 | Edgar Martínez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1987–2004 | 82.5 |
| 2309 | Roberto Clemente | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1955–1972 | 81.9 |
| 2444 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 80.7 |
| 2548 | Orlando Cepeda | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1958–1974 | 80.5 |
| 2606 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 80.0 |
| 3255 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 73.3 |
| 3299 | Chi-Chi Rodríguez | Golf | 🇵🇷 Puerto Rico | 1960–2005 | 77.1 |
| 3763 | Adriana Díaz | Bóng bàn | 🇵🇷 Puerto Rico | 2013–— | 71.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.