- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇷🇸 Serbia
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 97.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Novak Djokovic | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2003–— | 94.5 |
| 98 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 89.0 |
| 461 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 83.0 |
| 594 | Vlade Divac | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1986–2005 | 85.7 |
| 930 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 81.0 |
| 1444 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 80.0 |
| 1779 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.8 |
| 2162 | Vera Nikolić | Điền kinh | 🇷🇸 Serbia | 1964–1972 | 76.5 |
| 2344 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 78.8 |
| 2499 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–— | 82.5 |
| 2794 | Tijana Bošković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2014–— | 77.9 |
| 2823 | Vladimir Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2009 | 79.6 |
| 2874 | Vladimir Batez | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2007 | 79.4 |
| 2875 | Slobodan Boškan | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1993–2010 | 79.4 |
| 2879 | Maja Aleksić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–— | 79.0 |
| 2940 | Jovana Brakočević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 77.8 |
| 3013 | Nikola Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1991–2013 | 77.8 |
| 3051 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 77.2 |
| 3068 | Ana Bjelica | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–— | 77.0 |
| 3074 | Brankica Mihajlović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2008–— | 77.2 |
| 3102 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 76.6 |
| 3183 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 75.7 |
| 3184 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–— | 75.7 |
| 3278 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–— | 74.2 |
| 3291 | Bianka Buša | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2012–— | 73.4 |
| 3297 | Ivan Miljković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1996–2016 | 74.7 |
| 3692 | Nemanja "nexa" Isaković | Thể thao điện tử | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 72.9 |
| 3794 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 72.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.