- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1963–1978
- Quốc gia
- 🇷🇸 Serbia
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 89.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 91.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Dragan Džajić đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dragan Džajić | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1963–1978 | 91.6 |
| 37 | Novak Djokovic | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2003–đang thi đấu | 90.8 |
| 119 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 88.4 |
| 518 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–đang thi đấu | 84.5 |
| 658 | Vlade Divac | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1986–2005 | 83.7 |
| 900 | Ivan Ćurković | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1961–1981 | 82.5 |
| 1023 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 81.9 |
| 1198 | Dušan Tadić | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2007–2025 | 81.0 |
| 1575 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 79.0 |
| 1631 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 1934 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.4 |
| 2324 | Vera Nikolić | Điền kinh | 🇷🇸 Serbia | 1964–1972 | 75.9 |
| 2515 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 75.1 |
| 2676 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–đang thi đấu | 74.3 |
| 2775 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–đang thi đấu | 73.8 |
| 2984 | Tijana Bošković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2014–đang thi đấu | 72.4 |
| 3014 | Vladimir Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2009 | 72.2 |
| 3065 | Vladimir Batez | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2007 | 71.7 |
| 3066 | Slobodan Boškan | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1993–2010 | 71.7 |
| 3070 | Maja Aleksić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–đang thi đấu | 71.7 |
| 3131 | Jovana Brakočević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 70.9 |
| 3206 | Nikola Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1991–2013 | 70.1 |
| 3244 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 69.8 |
| 3263 | Ana Bjelica | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2011–đang thi đấu | 69.6 |
| 3269 | Brankica Mihajlović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2008–đang thi đấu | 69.5 |
| 3297 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 69.1 |
| 3381 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 68.1 |
| 3382 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–đang thi đấu | 68.1 |
| 3479 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–đang thi đấu | 67.0 |
| 3492 | Bianka Buša | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2012–đang thi đấu | 66.8 |
| 3498 | Ivan Miljković | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1996–2016 | 66.7 |
| 3919 | Nemanja "nexa" Isaković | Thể thao điện tử | 🇷🇸 Serbia | 2015–đang thi đấu | 62.3 |
| 4036 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 60.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.