- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇿🇦 South Africa
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 37
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Chad le Clos | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 86.7 |
| 506 | Jacques Kallis | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2014 | 88.1 |
| 593 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 84.2 |
| 625 | Graeme Smith | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1999–2014 | 86.4 |
| 627 | Marizanne Kapp | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–— | 86.2 |
| 690 | Shaun Pollock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2008 | 86.0 |
| 701 | Hashim Amla | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2019 | 85.6 |
| 724 | Wayde van Niekerk | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2010–— | 80.7 |
| 738 | Tatjana Smith | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2016–2024 | 82.1 |
| 775 | Shabnim Ismail | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 85.2 |
| 925 | Mark Boucher | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1996–2012 | 85.3 |
| 940 | Dale Steyn | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 83.6 |
| 954 | Allan Donald | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1991–2003 | 82.9 |
| 958 | Jimmy Cook | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1972–1994 | 85.1 |
| 977 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–— | 82.8 |
| 1081 | Roland Schoeman | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2000–2021 | 83.0 |
| 1123 | Dane van Niekerk | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–2023 | 83.3 |
| 1202 | Mignon du Preez | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 83.7 |
| 1320 | AB de Villiers | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 81.8 |
| 1470 | Makhaya Ntini | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1995–2011 | 81.6 |
| 1552 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 79.9 |
| 1604 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 79.9 |
| 1638 | Herschelle Gibbs | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1996–2010 | 80.5 |
| 1764 | Colin Bland | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1956–1974 | 79.6 |
| 1922 | Bob Catterall | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1921–1933 | 79.1 |
| 2131 | Jock Cameron | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1924–1935 | 77.6 |
| 2230 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 75.8 |
| 2297 | Lizelle Lee | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2013–2022 | 77.5 |
| 2335 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 79.4 |
| 2608 | Bobby Locke | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1936–1975 | 82.6 |
| 2814 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 82.2 |
| 3002 | Retief Goosen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1990–— | 79.5 |
| 3274 | Ernie Els | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1989–— | 76.8 |
| 3385 | Jody Scheckter | Công thức 1 | 🇿🇦 South Africa | 1972–1980 | 73.0 |
| 3460 | Louis Oosthuizen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–— | 73.4 |
| 3542 | Trevor Immelman | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1999–2020 | 71.6 |
| 3588 | Charl Schwartzel | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–— | 71.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.