GGOATRANK

GOAT Rank · 9

Vĩ đại nhất vận động viên từ Switzerland

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982022
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Roger Federer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19821993
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Werner Günthör
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942017
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Martina Hingis
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timea Bacsinszky
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Stan Wawrinka
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sébastien Buemi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clay Regazzoni
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19621971
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jo Siffert

So sánh người dẫn đầu

Roger Federer vs Werner Günthör

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan