GGOATRANK

GOAT Rank · 8

Vĩ đại nhất vận động viên từ Turkey

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2001–2012
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvan Abeylegesse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–1994
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Tanju Çolak
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1999–2005
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Süreyya Ayhan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eda Erdem
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2015
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Neslihan Demir
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Can Dörtkardeş
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Broken Blade
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Özgür "woxic" Eker

So sánh người dẫn đầu

Elvan Abeylegesse vs Tanju Çolak

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan