GGOATRANK

GOAT Rank · 33

Vĩ đại nhất vận động viên từ Ukraine

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Wladimir Klitschko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19691990
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oleg Blokhin
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19741992
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yuriy Sedykh
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791995
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Igor Belanov
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962008
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yana Klochkova
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Vitali Klitschko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oleksandr Usyk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Inha Babakova
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasyl Lomachenko
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oleksandr Bagach
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasiliy Lomachenko
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iryna Sekachova
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larysa Berezhna
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Serhiy Breus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vladyslav Bukhov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19681976
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lyudmila Borozna
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yefim Chulak
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19832001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Danil "Dendi" Ishutin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Resolut1on

So sánh người dẫn đầu

Wladimir Klitschko vs Andriy Shevchenko

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan