- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1996–2017
- Quốc gia
- 🇺🇦 Ukraine
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 36
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wladimir Klitschko đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Wladimir Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2017 | 89.4 |
| 83 | Andriy Shevchenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1994–2012 | 88.9 |
| 135 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 145 | Yuriy Sedykh | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1974–1992 | 87.8 |
| 358 | Igor Belanov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1979–1995 | 85.6 |
| 398 | Yana Klochkova | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2008 | 85.3 |
| 404 | Vitali Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2012 | 85.3 |
| 586 | Oleksandr Usyk | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–đang thi đấu | 84.1 |
| 810 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 82.9 |
| 948 | Vasyl Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–đang thi đấu | 82.2 |
| 1116 | Oleksandr Bagach | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1988–2004 | 81.4 |
| 1153 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–đang thi đấu | 81.2 |
| 1339 | Hennadiy Avdyeyenko | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1992 | 80.2 |
| 1395 | Anzhela Balakhonova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1993–2008 | 79.9 |
| 1569 | Oleksiy Oleksandrovych Mykhaylychenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1996 | 79.1 |
| 1662 | Vasiliy Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2024 | 78.6 |
| 1740 | Anatoliy Bondarchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1965–1976 | 78.2 |
| 1751 | Iryna Sekachova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1997–2012 | 78.2 |
| 1889 | Larysa Berezhna | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1985–1996 | 77.6 |
| 2296 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 76.0 |
| 2425 | Oleh Volodymyrovych Kuznetsov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1981–1997 | 75.5 |
| 2714 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 2950 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–đang thi đấu | 72.7 |
| 3181 | Lyudmila Borozna | Bóng chuyền | 🇺🇦 Ukraine | 1968–1976 | 70.5 |
| 3232 | Oleksandr "s1mple" Kostyliev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2014–đang thi đấu | 69.8 |
| 3257 | Yefim Chulak | Bóng chuyền | 🇺🇦 Ukraine | 1960–1968 | 69.7 |
| 3304 | Sergey Bubka | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–2001 | 69.0 |
| 3480 | Ioann "Edward" Sukhariev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2007–2022 | 67.0 |
| 3573 | Illya "Yatoro" Mulyarchuk | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2019–đang thi đấu | 66.0 |
| 3606 | Valeriy "b1t" Vakhovskiy | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 3613 | Yegor "markeloff" Markelov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2019 | 65.6 |
| 3693 | Danil "Dendi" Ishutin | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–đang thi đấu | 64.7 |
| 3810 | Ihor "w0nderful" Zhdanov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2021–đang thi đấu | 63.6 |
| 3904 | Alexander "XBOCT" Dashkevich | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–2016 | 62.5 |
| 3912 | Myroslav "zont1x" Plakhotia | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2022–đang thi đấu | 62.4 |
| 3945 | Resolut1on | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2013–đang thi đấu | 62.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.