- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 9
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | LeBron James | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 2003–— | 95.6 |
| 7 | Michael Jordan | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1984–2003 | 92.2 |
| 80 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 89.4 |
| 316 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 92.7 |
| 615 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 90.1 |
| 1003 | Babe Ruth | Bóng chày | 🇺🇸 USA | 1914–1935 | 86.4 |
| 1237 | Karch Kiraly | Bóng chuyền | 🇺🇸 USA | 1981–2007 | 88.8 |
| 1363 | Barry Bonds | Bóng chày | 🇺🇸 USA | 1986–2007 | 86.3 |
| 2308 | Patrick Mahomes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2017–— | 75.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.