- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1879–1900
- Quốc gia
- 🇬🇧 England
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 766 | Johnny Briggs | Cricket | 🇬🇧 England | 1879–1900 | 85.7 |
| 767 | Jem Carney | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1876–1891 | 83.8 |
| 1178 | Jack Blackham | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1874–1894 | 83.3 |
| 1383 | Cap Anson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1871–1897 | 87.2 |
| 1539 | Billy Barnes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1875–1894 | 81.5 |
| 1595 | Dan Brouthers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1879–1904 | 84.8 |
| 1606 | Herbert Lawford | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1893 | 81.5 |
| 1974 | Pud Galvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1875–1892 | 84.2 |
| 2161 | John Hartley | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1890 | 77.6 |
| 2854 | Bud Fowler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1878–1904 | 79.7 |
| 2955 | Jamie Anderson | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1870–1886 | 78.0 |
| 3120 | Bob Martin | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1873–1890 | 76.8 |
| 3192 | Spencer Gore | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1877–1880 | 66.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.