GGOATRANK

GOAT Rank · 30

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1880s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18831914
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Fitzsimmons
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18811904
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bobby Abel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18821899
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Jackson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18811900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: William Attewell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18881927
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Arthur Gore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18851903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James J. Corbett
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18881904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Choynski
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18801893
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ernest Renshaw
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18891904
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Brown
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18881893
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Oliver Campbell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18861903
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Brockwell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18801889
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: William Renshaw
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881901
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Billy Hamilton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Delahanty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18801897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roger Connor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18821894
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Clarkson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881906
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugh Duffy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18801897
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Buck Ewing
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18811887
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Richard Sears
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881907
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jake Beckley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18861903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Grant
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18861892
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Henry Slocum
Môn
Golf
Sự nghiệp
18851930
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Sandy Herd
Môn
Golf
Sự nghiệp
18801900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Willie Fernie
Môn
Golf
Sự nghiệp
18861905
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Brown
Môn
Golf
Sự nghiệp
18801895
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy

So sánh người dẫn đầu

Bob Fitzsimmons vs Bobby Abel

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan