- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1113 | Mollie O'Callaghan | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–đang thi đấu | 81.4 |
| 1321 | Pan Zhanle | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2021–đang thi đấu | 80.3 |
| 1460 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 79.6 |
| 1498 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 79.4 |
| 1612 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–đang thi đấu | 78.9 |
| 1854 | Mykolas Alekna | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 2021–đang thi đấu | 77.7 |
| 1870 | Lamine Yamal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2023–đang thi đấu | 77.7 |
| 1877 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.6 |
| 2026 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.1 |
| 2032 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 77.1 |
| 2400 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–đang thi đấu | 75.6 |
| 2475 | Cole Palmer | Bóng đá | 🏴 England | 2021–2025 | 75.3 |
| 2484 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 75.2 |
| 2678 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.3 |
| 2728 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 74.0 |
| 3064 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 71.7 |
| 3074 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 71.6 |
| 3144 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 70.8 |
| 3180 | João Neves | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2023–đang thi đấu | 70.5 |
| 3365 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 68.2 |
| 3400 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 67.9 |
| 3561 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–đang thi đấu | 66.1 |
| 3656 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
| 3673 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 64.9 |
| 3716 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–đang thi đấu | 64.5 |
| 3721 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 3763 | Mun "Oner" Hyeon-jun | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–đang thi đấu | 64.1 |
| 3810 | Ihor "w0nderful" Zhdanov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2021–đang thi đấu | 63.6 |
| 3846 | Choi "Zeus" Woo-je | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–đang thi đấu | 63.2 |
| 3862 | Julio Rodríguez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2022–đang thi đấu | 63.0 |
| 3912 | Myroslav "zont1x" Plakhotia | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2022–đang thi đấu | 62.4 |
| 3918 | Kaisa "Jimpphat" Sarkkinen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–đang thi đấu | 62.3 |
| 3990 | Andrea Kimi Antonelli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2021–đang thi đấu | 61.4 |
| 3992 | Yashasvi Jaiswal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 61.3 |
| 4106 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 4130 | Dorian "xertioN" Berman | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2021–đang thi đấu | 59.1 |
| 4145 | Kirill "Jimpphat" Marushchenko | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–đang thi đấu | 58.8 |
| 4230 | Muhammad Waseem | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 57.1 |
| 4239 | Ke'Bryan Hayes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4240 | Isaac Paredes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4245 | Joe Burrow | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.6 |
| 4257 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.2 |
| 4262 | Ruturaj Gaikwad | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.1 |
| 4276 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.6 |
| 4293 | Jazz Chisholm Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.1 |
| 4295 | William Contreras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 4304 | Jo Adell | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.6 |
| 4321 | Tarik Skubal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.0 |
| 4322 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.9 |
| 4324 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.