GGOATRANK

GOAT Rank · 44

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Pan Zhanle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gretchen Walsh
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Iona Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Mykolas Alekna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jack Alexy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gabriela Fundora
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Ja'Marr Chase
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: CeeDee Lamb
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Emma Navarro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Caitlin Clark
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gunnar Henderson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Gus Atkinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bobby Witt Jr.
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mun "Oner" Hyeon-jun
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Choi "Zeus" Woo-je
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Julio Rodríguez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Oscar Piastri
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
54.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Franco Colapinto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20232024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
48.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Logan Sargeant
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
30.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
20.0
VĐV: donk
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: karrigan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: m0NESY
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
29.6
Thống trị
27.8
Thống kê
25.9
Danh hiệu
26.4
Độ bền sự nghiệp
19.3
VĐV: TeSeS
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: ropz
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
19.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: jL

So sánh người dẫn đầu

Mollie O'Callaghan vs Pan Zhanle

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan