GGOATRANK

GOAT Rank · 460

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Pan Zhanle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gretchen Walsh
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Iona Anderson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Mykolas Alekna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lamine Yamal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jack Alexy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Joško Gvardiol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gabriela Fundora
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Ja'Marr Chase
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: CeeDee Lamb
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Emma Navarro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Justin Jefferson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: João Neves
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Caitlin Clark
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Gunnar Henderson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Gus Atkinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bobby Witt Jr.
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lin Shidong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mun "Oner" Hyeon-jun
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Choi "Zeus" Woo-je
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Julio Rodríguez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
71.6
Thống kê
65.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Yashasvi Jaiswal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
66.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Muhammad Waseem
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
67.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ke'Bryan Hayes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Isaac Paredes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
68.2
Thống kê
74.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joe Burrow
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
70.8
Thống kê
66.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Daulton Varsho
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
64.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ruturaj Gaikwad
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
67.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tyrese Haliburton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
68.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jazz Chisholm Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
68.3
Thống kê
67.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: William Contreras
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
68.2
Thống kê
64.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jo Adell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
65.2
Thống kê
73.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tarik Skubal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.4
Thống trị
57.2
Thống kê
64.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Evan Mobley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
69.4
Thống kê
61.6
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Heliot Ramos

So sánh người dẫn đầu

Mollie O'Callaghan vs Pan Zhanle

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan