- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 44
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1008 | Mollie O'Callaghan | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 79.3 |
| 1205 | Pan Zhanle | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2021–— | 77.3 |
| 1338 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.5 |
| 1372 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 76.6 |
| 1478 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 77.5 |
| 1706 | Mykolas Alekna | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 2021–— | 75.0 |
| 1727 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 74.2 |
| 1869 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–— | 74.8 |
| 1875 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 74.3 |
| 2314 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.4 |
| 2501 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–— | 73.0 |
| 2549 | Ja'Marr Chase | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2021–— | 76.4 |
| 2873 | CeeDee Lamb | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 75.1 |
| 2883 | Emma Navarro | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2021–— | 72.8 |
| 2953 | Justin Jefferson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 72.0 |
| 3168 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 62.9 |
| 3202 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 71.5 |
| 3358 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–— | 65.8 |
| 3463 | Bobby Witt Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–— | 68.3 |
| 3502 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–— | 71.2 |
| 3546 | Mun "Oner" Hyeon-jun | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–— | 73.6 |
| 3593 | Ihor "w0nderful" Zhdanov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2021–— | 72.5 |
| 3625 | Choi "Zeus" Woo-je | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2021–— | 72.3 |
| 3641 | Julio Rodríguez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2022–— | 66.6 |
| 3685 | Myroslav "zont1x" Plakhotia | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2022–— | 71.0 |
| 3691 | Kaisa "Jimpphat" Sarkkinen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–— | 71.2 |
| 3757 | Andrea Kimi Antonelli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2021–— | 67.6 |
| 3847 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 57.6 |
| 3865 | Dorian "xertioN" Berman | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2021–— | 67.8 |
| 3877 | Kirill "Jimpphat" Marushchenko | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–— | 67.2 |
| 3962 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–— | 60.0 |
| 3974 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–— | 56.6 |
| 3977 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–— | 53.3 |
| 3978 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–— | 50.8 |
| 3980 | Ludvig Åberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2023–— | 50.3 |
| 3983 | Franco Colapinto | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 2024–— | 51.5 |
| 3985 | Logan Sargeant | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 2023–2024 | 49.5 |
| 3999 | donk | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–— | 22.3 |
| 4000 | karrigan | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–— | 22.0 |
| 4001 | m0NESY | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2020–— | 22.0 |
| 4002 | TeSeS | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2020–— | 22.0 |
| 4003 | apEX | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2020–— | 21.6 |
| 4004 | ropz | Thể thao điện tử | 🇪🇪 Estonia | 2020–— | 21.6 |
| 4005 | jL | Thể thao điện tử | 🇱🇹 Lithuania | 2020–— | 20.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.