GGOATRANK

GOAT Rank · 47

Vĩ đại nhất Thể thao điện tử Dota 2 mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: MinD_ContRoL
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Somnus
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Larl
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pure
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Universe
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20162021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Anathan "ana" Pham
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Faith_bian
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Danil "Dendi" Ishutin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Solo
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇱 Israel
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fly
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aui_2000
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇧 Lebanon
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maroun "GH" Merhej
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cr1t-
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Skiter
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇲🇾 Malaysia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mushi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇬 Singapore
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: iceiceice
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: w33
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: xNova
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Boxi
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ori
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Puppey
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emo
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: 7ckngMad
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Resolut1on
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: LaNm
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: XinQ
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: EternalEnvy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mira
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Timado
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ceb
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Topson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sccc

So sánh người dẫn đầu

MinD_ContRoL vs Somnus

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan