GGOATRANK

GOAT Rank · 47

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên từ Germany

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19641983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Franz Beckenbauer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Inka Grings
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19631981
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
89.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerd Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conny Pohlers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19792000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ariane Hingst
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anja Mittag
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Birgit Prinz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20072024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Toni Kroos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manuel Neuer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19371959
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fritz Walter
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Célia Šašić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lena Goeßling
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steffi Jones
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20092024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Almuth Schult
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19862001
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doris Fitschen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Svenja Huth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Melanie Behringer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lea Schüller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fatmire Alushi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19801996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rudi Völler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19641978
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jupp Heynckes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sara Däbritz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Miroslav Klose
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Silvia Neid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Philipp Lahm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19531972
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Uwe Seeler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19811998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jürgen Klinsmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19851998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Matthias Sammer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Berti Vogts
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadine Keßler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lena Oberdorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Giulia Gwinn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nia Künzer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tabea Kemme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michael Ballack
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Günter Netzer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Reus

So sánh người dẫn đầu

Franz Beckenbauer vs Inka Grings

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan