GGOATRANK

GOAT Rank · 9

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lamine Yamal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naomi Girma
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Joško Gvardiol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: João Neves

So sánh người dẫn đầu

Sophia Smith vs Lamine Yamal

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan