GGOATRANK

GOAT Rank · 18

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên thập niên 1940s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Lou Groza
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Otto Graham
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19491975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: George Blanda
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19491962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chuck Bednarik
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Perry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Gatski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Layne
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19421953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Dudley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marion Motley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dante Lavelli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elroy Hirsch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19471955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pete Pihos
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Len Ford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19411952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tony Canadeo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Fears
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19401950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McAfee
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19481955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George Connor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19441951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Steve Van Buren

So sánh người dẫn đầu

Lou Groza vs Otto Graham

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan