GGOATRANK

GOAT Rank · 45

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gino Marchetti
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Nitschke
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Forrest Gregg
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Willie Davis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Don Maynard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Len Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bill George
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Doug Atkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19501963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Leo Nomellini
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Parker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jim Ringo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joe Schmidt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andy Robustelli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Night Train Lane
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yale Lary
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Jim Brown
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19591972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dick LeBeau
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lenny Moore
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ollie Matson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Paul Hornung
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Taylor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Unitas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19551967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raymond Berry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Henry Jordan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Christiansen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuck Howley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jerry Kramer
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rosey Brown
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19501959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lou Creekmur
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gene Hickerson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sonny Jurgensen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stan Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19501961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Art Donovan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Frank Gifford
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Henry Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike McCormack
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Karras
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugh McElhenny
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Dillon
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sam Huff
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Butler
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bart Starr
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tommy McDonald
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Mitchell

So sánh người dẫn đầu

Gino Marchetti vs Ray Nitschke

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan