- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1970–1983
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 42
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mel Blount | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 91.5 |
| 22 | Franco Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1984 | 90 |
| 31 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 89.5 |
| 33 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 89.4 |
| 35 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 89.3 |
| 40 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 89.1 |
| 52 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 88.8 |
| 55 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 88.7 |
| 67 | Bill Cowher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–2006 | 88.4 |
| 92 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 87.9 |
| 95 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 87.9 |
| 99 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 87.8 |
| 102 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 87.8 |
| 106 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 87.7 |
| 109 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 87.6 |
| 122 | Jimmy Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 87.4 |
| 123 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 87.4 |
| 135 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 87.1 |
| 137 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 87 |
| 148 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 86.8 |
| 153 | Warren Moon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–2000 | 86.7 |
| 154 | Terry Bradshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 86.7 |
| 175 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 86.4 |
| 177 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 86.3 |
| 178 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 86.3 |
| 179 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 86.3 |
| 201 | Mike Webster | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1990 | 85.8 |
| 203 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 85.8 |
| 204 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 85.8 |
| 205 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 85.8 |
| 211 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 85.6 |
| 230 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 85.4 |
| 238 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 85.2 |
| 242 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 85.1 |
| 251 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 84.8 |
| 252 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 84.8 |
| 268 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 84.3 |
| 287 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 83.7 |
| 293 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 83.5 |
| 298 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 83.2 |
| 300 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 83.1 |
| 327 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.