- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1985–2004
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 99.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 45
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 94.9 |
| 7 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 92 |
| 9 | Darrell Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2002 | 91.6 |
| 24 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 89.9 |
| 27 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 89.8 |
| 48 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 88.9 |
| 53 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 54 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 58 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 88.6 |
| 61 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 88.5 |
| 73 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 88.3 |
| 77 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 88.1 |
| 78 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 88.1 |
| 81 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 88.1 |
| 97 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 87.8 |
| 116 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 87.6 |
| 118 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 87.5 |
| 125 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 87.4 |
| 127 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 87.3 |
| 150 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 86.7 |
| 162 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 86.5 |
| 163 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 86.5 |
| 166 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 86.5 |
| 170 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 86.4 |
| 183 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 86.3 |
| 189 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 86.1 |
| 197 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 85.9 |
| 209 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 85.6 |
| 227 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 85.4 |
| 232 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 85.3 |
| 239 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 85.2 |
| 241 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 85.1 |
| 243 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 85 |
| 248 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 84.8 |
| 250 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 84.8 |
| 255 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 84.7 |
| 275 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 84.1 |
| 286 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 83.7 |
| 297 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 83.2 |
| 315 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 82.3 |
| 323 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 81.8 |
| 325 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 81.8 |
| 328 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 81.7 |
| 332 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 81.4 |
| 336 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 79.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.