GGOATRANK

GOAT Rank · 30

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20002022
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
100.0
VĐV: Tom Brady
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Julius Peppers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Fitzgerald
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeMarcus Ware
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aaron Rodgers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Smith Sr
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Drew Brees
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Antonio Gates
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Darrelle Revis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dwight Freeney
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jared Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Devin Hester
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Frank Gore
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Troy Polamalu
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andre Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Peterson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Richard Seymour
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Hutchinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LaDainian Tomlinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Chad Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20082019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Aqib Talib
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Reed
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Thomas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eli Manning
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Calvin Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Willis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Roethlisberger
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Urlacher

So sánh người dẫn đầu

Tom Brady vs Julius Peppers

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan