- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2000–2022
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 30
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 97.2 |
| 12 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 90.9 |
| 15 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 90.4 |
| 34 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 89.3 |
| 44 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 88.9 |
| 56 | Steve Smith Sr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 88.7 |
| 57 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 88.6 |
| 93 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 87.9 |
| 104 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 87.7 |
| 111 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 87.6 |
| 112 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 87.6 |
| 119 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 87.5 |
| 143 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 86.9 |
| 151 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 86.7 |
| 159 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 86.6 |
| 221 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 85.5 |
| 225 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 85.4 |
| 244 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 85 |
| 254 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 84.7 |
| 256 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 84.7 |
| 257 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 84.7 |
| 258 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 84.5 |
| 260 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 84.4 |
| 289 | Sebastian Janikowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇵🇱 Poland | 2000–2018 | 83.6 |
| 294 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 83.3 |
| 307 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 82.8 |
| 313 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 82.4 |
| 317 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 82.2 |
| 326 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 81.7 |
| 338 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.