- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1931–1945
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 8
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Mel Hein | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1931–1945 | 88.5 |
| 65 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 88.5 |
| 70 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 88.4 |
| 71 | Jim Otto | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.3 |
| 95 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 87.9 |
| 125 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 87.4 |
| 169 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 86.4 |
| 315 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 82.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.