- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1952–1966
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 24
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 91.3 |
| 12 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 90.9 |
| 14 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.4 |
| 29 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 89.6 |
| 42 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 89 |
| 48 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 88.9 |
| 53 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 61 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 88.5 |
| 75 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 88.3 |
| 83 | Carl Eller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 88.1 |
| 106 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 87.7 |
| 111 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 87.6 |
| 112 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 87.6 |
| 118 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 87.5 |
| 157 | Elvin Bethea | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1983 | 86.7 |
| 176 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 86.4 |
| 177 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 86.3 |
| 192 | Claude Humphrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 86.1 |
| 194 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 86 |
| 230 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 85.4 |
| 231 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 85.3 |
| 242 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 85.1 |
| 275 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 84.1 |
| 277 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 84 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.