- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1961–1974
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.1 |
| 20 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 90 |
| 35 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 89.3 |
| 38 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 89.1 |
| 72 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 88.3 |
| 84 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 88.1 |
| 94 | Buck Buchanan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1975 | 87.9 |
| 108 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 87.7 |
| 136 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 87.1 |
| 170 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 86.4 |
| 190 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 86.1 |
| 206 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 85.8 |
| 207 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 85.7 |
| 229 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 85.4 |
| 247 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 84.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.