- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1988–2001
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 16
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 89.8 |
| 33 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 89.4 |
| 51 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 88.8 |
| 62 | Gene Upshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 88.5 |
| 115 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 87.6 |
| 126 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.4 |
| 174 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 86.4 |
| 182 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 86.3 |
| 191 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 86.1 |
| 202 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 85.8 |
| 204 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 85.8 |
| 227 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 85.4 |
| 241 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 85.1 |
| 244 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 85 |
| 259 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 84.5 |
| 272 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 84.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.