- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1958–1972
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 90.4 |
| 18 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 90.2 |
| 31 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 89.5 |
| 32 | T.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 89.4 |
| 34 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 89.3 |
| 37 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 89.2 |
| 41 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 89 |
| 54 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 88.8 |
| 66 | Nick Buoniconti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 88.5 |
| 74 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 88.3 |
| 77 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 88.1 |
| 92 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 87.9 |
| 105 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 87.7 |
| 116 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 87.6 |
| 158 | Ray Lewis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 86.6 |
| 164 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 86.5 |
| 168 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 86.4 |
| 172 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 86.4 |
| 175 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 86.4 |
| 188 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 86.2 |
| 219 | Chris Hanburger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1978 | 85.6 |
| 224 | Luke Kuechly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2019 | 85.4 |
| 232 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 85.3 |
| 239 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 85.2 |
| 268 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 84.3 |
| 276 | Von Miller | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 84 |
| 283 | Sam Huff | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 83.8 |
| 286 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 83.7 |
| 288 | Dick Butkus | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 83.6 |
| 293 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 83.5 |
| 317 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 82.2 |
| 319 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 82 |
| 338 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.