GGOATRANK

GOAT Rank · 33

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ Linebacker mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Nitschke
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ted Hendricks
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Lambert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: T.J. Watt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeMarcus Ware
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bill George
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derrick Brooks
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kevin Greene
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Nick Buoniconti
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19531965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joe Schmidt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lawrence Taylor
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Ham
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Bell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rickey Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ray Lewis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuck Howley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Junior Seau
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Lanier
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Carson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dave Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chris Hanburger
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20122019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Luke Kuechly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charles Haley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19861997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Mills
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Robert Brazile
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Von Miller
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sam Huff
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Singletary
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dick Butkus
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randy Gradishar
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Willis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Urlacher

So sánh người dẫn đầu

Ray Nitschke vs Ted Hendricks

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan