- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2000–2022
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 34
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 97.2 |
| 5 | Sammy Baugh | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1952 | 92.3 |
| 6 | Otto Graham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 92 |
| 13 | Peyton Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 90.7 |
| 36 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 89.2 |
| 44 | Aaron Rodgers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 88.9 |
| 55 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 88.7 |
| 57 | Drew Brees | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2020 | 88.6 |
| 68 | Sid Luckman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1939–1950 | 88.4 |
| 82 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 88.1 |
| 91 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 87.9 |
| 101 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 87.8 |
| 103 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 87.8 |
| 127 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 87.3 |
| 131 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 87.2 |
| 148 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 86.8 |
| 153 | Warren Moon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–2000 | 86.7 |
| 154 | Terry Bradshaw | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 86.7 |
| 163 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 86.5 |
| 181 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 86.3 |
| 186 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 86.2 |
| 189 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 86.1 |
| 200 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 85.9 |
| 223 | Patrick Mahomes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2017–— | 85.4 |
| 250 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 84.8 |
| 294 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 83.3 |
| 303 | Bart Starr | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 83 |
| 311 | Joe Namath | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1977 | 82.5 |
| 321 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 81.9 |
| 326 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 81.7 |
| 332 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 81.4 |
| 334 | Roger Staubach | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.4 |
| 339 | Jimmy Conzelman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 78.9 |
| 340 | Kurt Warner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2009 | 78.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.