GGOATRANK

GOAT Rank · 29

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ Running back mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Franco Harris
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Dorsett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcus Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eric Dickerson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Derrick Henry
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Jim Brown
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lenny Moore
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: O.J. Simpson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
87.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Walter Payton
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Curtis Martin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Riggins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jerome Bettis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emmitt Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20052020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Frank Gore
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19891998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Barry Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Earl Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Terrell Davis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Leroy Kelly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Peterson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marshall Faulk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20012011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LaDainian Tomlinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Roger Craig
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugh McElhenny
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19992009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Edgerrin James
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19651971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gale Sayers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19441951
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Steve Van Buren
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Floyd Little
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Le'Veon Bell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thurman Thomas

So sánh người dẫn đầu

Franco Harris vs Tony Dorsett

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan