GGOATRANK

GOAT Rank · 13

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ Safety mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19641979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Paul Krause
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Brian Dawkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ken Houston
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Troy Polamalu
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronnie Lott
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Lynch
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Johnny Robinson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: LeRoy Butler
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ed Reed
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Dillon
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cliff Harris
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19891999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Steve Atwater
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19811987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Kenny Easley

So sánh người dẫn đầu

Paul Krause vs Brian Dawkins

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan