- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1956–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 15
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 90.3 |
| 43 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 89 |
| 59 | Cal Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 88.6 |
| 76 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 88.2 |
| 89 | Ron Mix | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 88 |
| 184 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 86.3 |
| 187 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 86.2 |
| 215 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 85.6 |
| 218 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 85.6 |
| 246 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 85 |
| 262 | Turk Edwards | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1940 | 84.4 |
| 263 | Bob Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1973 | 84.4 |
| 281 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 83.9 |
| 290 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 83.6 |
| 299 | Ed Healey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 83.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.