GGOATRANK

GOAT Rank · 12

Vĩ đại nhất Bóng bầu dục Mỹ Tight end mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tony Gonzalez
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Shannon Sharpe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19611972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Ditka
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Antonio Gates
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ozzie Newsome
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: John Mackey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Travis Kelce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave Casper
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rob Gronkowski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19681977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Charlie Sanders
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kellen Winslow

So sánh người dẫn đầu

Tony Gonzalez vs Shannon Sharpe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan