- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2000–2022
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 98.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 99.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 325
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 97.2 |
| 2 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 94.9 |
| 3 | Lou Groza | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1967 | 92.4 |
| 4 | Curly Lambeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1919–1953 | 92.3 |
| 5 | Sammy Baugh | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1937–1952 | 92.3 |
| 6 | Otto Graham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 92 |
| 7 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 92 |
| 8 | Tony Gonzalez | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 91.6 |
| 9 | Darrell Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2002 | 91.6 |
| 10 | Mel Blount | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 91.5 |
| 11 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 91.3 |
| 12 | Julius Peppers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2018 | 90.9 |
| 13 | Peyton Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 90.7 |
| 14 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.4 |
| 15 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 90.4 |
| 16 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 90.4 |
| 17 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 90.3 |
| 18 | Ted Hendricks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 90.2 |
| 19 | Bob Lilly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 90.1 |
| 20 | Alan Page | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 90 |
| 21 | Justin Tucker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2024 | 90 |
| 22 | Franco Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1984 | 90 |
| 23 | Paul Krause | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1979 | 90 |
| 24 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 89.9 |
| 25 | Herb Adderley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1972 | 89.9 |
| 26 | Champ Bailey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2013 | 89.8 |
| 27 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 89.8 |
| 28 | Shannon Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 89.6 |
| 29 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 89.6 |
| 30 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 89.6 |
| 31 | Jack Lambert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 89.5 |
| 33 | John Hannah | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 89.4 |
| 34 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 89.3 |
| 35 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 89.3 |
| 36 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 89.2 |
| 37 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 89.2 |
| 38 | Aaron Donald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–2023 | 89.1 |
| 39 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 89.1 |
| 40 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 89.1 |
| 41 | Derrick Brooks | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 89 |
| 42 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 89 |
| 43 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 89 |
| 45 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 88.9 |
| 46 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 88.9 |
| 47 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 88.9 |
| 48 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 88.9 |
| 49 | Mel Renfro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 88.9 |
| 50 | Tom Flores | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1994 | 88.8 |
| 51 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 88.8 |
| 52 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 88.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.