GGOATRANK

GOAT Rank · 320

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng bầu dục Mỹ Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Tom Brady đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2000–2022
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
98.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
100.0
VĐV: Tom Brady
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Jerry Rice
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1946–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Lou Groza
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1937–1952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sammy Baugh
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1946–1955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Otto Graham
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Bruce Matthews
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tony Gonzalez
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Darrell Green
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mel Blount
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gino Marchetti
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2002–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Julius Peppers
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Peyton Manning
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Deacon Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Fitzgerald
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ray Nitschke
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Forrest Gregg
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1969–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ted Hendricks
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Lilly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1967–1981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alan Page
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2012–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Tucker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1972–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Franco Harris
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1964–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Paul Krause
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1987–2002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cris Carter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Herb Adderley
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1999–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Champ Bailey
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Randall McDaniel
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1990–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Shannon Sharpe
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Willie Davis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Don Maynard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1974–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Lambert
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1973–1985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: John Hannah
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeMarcus Ware
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Randy White
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1957–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Len Dawson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bill George
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Aaron Donald
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1949–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: George Blanda
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1976–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Steve Largent
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derrick Brooks
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1953–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Doug Atkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1950–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Leo Nomellini
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1996–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Brian Dawkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1949–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chuck Bednarik
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1957–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Parker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Richard Dent
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mel Renfro
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1994–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1977–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Dorsett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1985–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chris Doleman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1985–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kevin Greene

So sánh người dẫn đầu

Tom Brady vs Jerry Rice

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan