- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1932–1954
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 18
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Don Budge | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1954 | 90.9 |
| 33 | John Bromwich | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1937–1954 | 86.8 |
| 34 | Adrian Quist | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1933–1950 | 86.8 |
| 41 | Gottfried von Cramm | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1932–1953 | 85.9 |
| 43 | Bobby Riggs | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1959 | 85.8 |
| 50 | Frank Parker | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1949 | 85.4 |
| 55 | Don McNeill | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 85 |
| 76 | Alice Marble | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1931–1940 | 83.7 |
| 82 | Yvon Petra | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1937–1951 | 83.4 |
| 89 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 83.1 |
| 101 | Jaroslav Drobný | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1938–1965 | 82.7 |
| 126 | Ellsworth Vines | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1930–1940 | 81.7 |
| 156 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 80.4 |
| 163 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 80.2 |
| 164 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 80.2 |
| 165 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 80.2 |
| 168 | Marcel Bernard | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1932–1956 | 79.9 |
| 224 | Henner Henkel | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1933–1939 | 76.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.