GGOATRANK

GOAT Rank · 13

Vĩ đại nhất Quần vợt vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Laver
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Billie Jean King
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19511980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ken Rosewall
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531983
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roy Emerson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531972
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Nicola Pietrangeli
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuel Santana
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19511968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lew Hoad
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19501963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tony Trabert
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19521972
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mal Anderson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alex Olmedo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19541963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Neale Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ashley Cooper
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck McKinley

So sánh người dẫn đầu

Rod Laver vs Billie Jean King

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan