- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1982–1999
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 98.0
- Thống trị
- 97.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Steffi Graf | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1982–1999 | 94.9 |
| 12 | Pete Sampras | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2002 | 91 |
| 27 | Andre Agassi | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1986–2006 | 88.1 |
| 56 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 84.7 |
| 57 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 84.7 |
| 62 | Anders Järryd | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 84.5 |
| 78 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 83.6 |
| 79 | Stefan Edberg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1983–1996 | 83.4 |
| 84 | Boris Becker | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 83.2 |
| 88 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 83.1 |
| 106 | Mats Wilander | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 82.4 |
| 116 | Goran Ivanišević | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 82.2 |
| 122 | Conchita Martínez | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2006 | 82 |
| 123 | Sergi Bruguera | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2002 | 82 |
| 132 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 81.4 |
| 133 | Mary Pierce | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 81.3 |
| 134 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 81.3 |
| 148 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 80.7 |
| 153 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 80.6 |
| 155 | Gabriela Sabatini | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1985–1996 | 80.5 |
| 160 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 80.3 |
| 184 | Michael Stich | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1988–1997 | 79.1 |
| 188 | Magnus Larsson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1988–2001 | 78.9 |
| 196 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 78.5 |
| 197 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 78.5 |
| 200 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 78.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.