- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1995–2022
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 95.0
- Độ bền sự nghiệp
- 93.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serena Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1995–2022 | 94.6 |
| 5 | Roger Federer | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1998–2022 | 94 |
| 35 | Venus Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1994–2024 | 86.7 |
| 40 | Lleyton Hewitt | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1998–2020 | 85.9 |
| 61 | Jonas Björkman | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2008 | 84.5 |
| 64 | Roberta Vinci | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1999–2018 | 84.3 |
| 75 | Martina Hingis | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1994–2017 | 83.8 |
| 77 | Marat Safin | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1997–2009 | 83.7 |
| 83 | Justine Henin | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1999–2011 | 83.3 |
| 85 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 83.2 |
| 92 | Yevgeny Kafelnikov | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1992–2003 | 83 |
| 97 | Juan Carlos Ferrero | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1998–2012 | 82.8 |
| 100 | Thomas Enqvist | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2005 | 82.7 |
| 102 | Pat Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2001 | 82.5 |
| 114 | Nadia Petrova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2017 | 82.2 |
| 138 | Lindsay Davenport | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 81.1 |
| 143 | Francesca Schiavone | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1998–2018 | 80.8 |
| 145 | Elena Dementieva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1998–2010 | 80.8 |
| 146 | Kim Clijsters | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1997–2020 | 80.7 |
| 150 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 80.6 |
| 185 | Thomas Johansson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1994–2009 | 79 |
| 190 | Anastasia Myskina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2007 | 78.7 |
| 208 | Albert Costa | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1993–2006 | 77.8 |
| 211 | Patrick Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2002 | 77.4 |
| 213 | Gastón Gaudio | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1996–2011 | 77.4 |
| 227 | Gustavo Kuerten | Quần vợt | 🇧🇷 Brazil | 1995–2008 | 76.1 |
| 233 | Amélie Mauresmo | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 75.7 |
| 238 | Li Na | Quần vợt | 🇨🇳 China | 1999–2014 | 75 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.