- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1976–1992
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Daley Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1992 | 88 |
| 59 | Colin Jackson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2003 | 87.5 |
| 60 | Sebastian Coe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1990 | 87.5 |
| 65 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 87.4 |
| 71 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 87.2 |
| 90 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 86.3 |
| 95 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 86.2 |
| 98 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 86 |
| 126 | Jessica Ennis-Hill | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2016 | 85 |
| 157 | Kelly Holmes | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 83.6 |
| 164 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 83.4 |
| 173 | Kriss Akabusi | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1983–1993 | 83.1 |
| 175 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 83 |
| 181 | Katarina Johnson-Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 82.8 |
| 188 | Denise Lewis | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2005 | 82.4 |
| 196 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 82.1 |
| 218 | Jamie Baulch | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 81 |
| 224 | Harry Aikines-Aryeetey | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2021 | 80.9 |
| 226 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 80.8 |
| 239 | Yamilé Aldama | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2014 | 80.1 |
| 244 | Todd Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1990 | 79.7 |
| 249 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.5 |
| 257 | Ainsley Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 78.7 |
| 258 | Joan Baptiste | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1990 | 78.7 |
| 271 | Georgia Hunter Bell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77.3 |
| 273 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–— | 76.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.