- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1979–1999
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 100.0
- Thống kê
- 100.0
- Danh hiệu
- 97.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 312
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wayne Gretzky | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1999 | 97.8 |
| 2 | Gordie Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1980 | 94.2 |
| 3 | Doug Harvey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1969 | 93 |
| 4 | Alex Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2001–— | 92.2 |
| 5 | Viacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 92.1 |
| 6 | Jayna Hefford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2015 | 91.9 |
| 7 | Caroline Ouellette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2016 | 91.8 |
| 8 | Jaromír Jágr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1988–2024 | 91.6 |
| 9 | Sergei Makarov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1976–1997 | 91.6 |
| 10 | Red Kelly | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1967 | 91.5 |
| 11 | Howie Morenz | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 91.3 |
| 12 | Alexander Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2005–— | 91.2 |
| 13 | Clint Benedict | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1930 | 91.1 |
| 14 | Bobby Clarke | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1984 | 91 |
| 15 | Glenn Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1971 | 90.7 |
| 16 | George Hainsworth | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 90.7 |
| 17 | Ron Francis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 90.6 |
| 18 | Bernie Geoffrion | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1968 | 90.6 |
| 19 | Vladislav Tretiak | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1968–1984 | 90.5 |
| 20 | Jacques Plante | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1975 | 90.4 |
| 21 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 90.4 |
| 22 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 90.3 |
| 23 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 90.2 |
| 24 | Dit Clapper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1947 | 90.2 |
| 25 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–— | 90 |
| 26 | Martin Brodeur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2015 | 90 |
| 27 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 90 |
| 28 | Valeri Kharlamov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1967–1981 | 89.9 |
| 29 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 89.9 |
| 30 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 89.9 |
| 31 | Alex Delvecchio | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1974 | 89.8 |
| 32 | Grant Fuhr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2000 | 89.8 |
| 33 | Dave Keon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1982 | 89.8 |
| 34 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 89.7 |
| 35 | Bobby Orr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1979 | 89.7 |
| 36 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 89.7 |
| 37 | Charline Labonté | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2017 | 89.6 |
| 38 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 89.6 |
| 39 | Scott Niedermayer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2010 | 89.5 |
| 40 | Terry Sawchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1970 | 89.4 |
| 41 | Ray Bourque | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–2001 | 89.3 |
| 42 | Tony Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 89.3 |
| 43 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 89.3 |
| 44 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 89.1 |
| 45 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 89.1 |
| 46 | George Armstrong | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1971 | 89.1 |
| 47 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 89 |
| 48 | Vyacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 88.9 |
| 49 | Václav Nedomanský | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1962–1983 | 88.9 |
| 50 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 88.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.