- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1991–2009
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 312
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 77.9 |
| 302 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 77.5 |
| 303 | Katarína Mrázová | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2008–— | 77.3 |
| 304 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 77.3 |
| 305 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 77.2 |
| 306 | Kendall Coyne Schofield | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2011–— | 77.1 |
| 307 | Manon Rhéaume | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2000 | 76.3 |
| 308 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 76.3 |
| 309 | Willie O'Ree | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1979 | 76.2 |
| 310 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 71.9 |
| 311 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 71.9 |
| 312 | Cale Makar | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2019–— | 70.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.