GGOATRANK

GOAT Rank · 312

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19611980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reg Noble
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Gilmour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Brimsek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Busher Jackson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19811997
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dale Hawerchuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michel Goulet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19251937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lionel Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Charlie Gardiner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Charlie Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Joe Sakic
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eddie Shore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elmer Lach
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19201931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Fredrickson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411956
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Émile Bouchard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Syl Apps
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Cowley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lanny McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Coffey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882014
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Teemu Selänne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim St-Pierre
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19601978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Gilbert
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19621974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laperrière
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Connor McDavid
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bryan Trottier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19922007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Lindros
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19031906
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Frank McGee
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19651978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eddie Giacomin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brett Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Bathgate
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021912
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tommy Phillips
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19011917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paddy Moran
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19351954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Woody Dumart
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Mosienko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19051922
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Moose Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Chris Chelios
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Evgeni Malkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Adam Oates
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Foyston
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bryan Hextall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Lumley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491966
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sven Tumba

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan