- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1973–1988
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 312
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 85.9 |
| 152 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 85.9 |
| 153 | Marcel Dionne | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1989 | 85.8 |
| 154 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 85.8 |
| 155 | Jack Darragh | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1924 | 85.8 |
| 156 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.7 |
| 157 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 85.7 |
| 158 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 85.7 |
| 159 | Jari Kurri | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1977–1998 | 85.6 |
| 160 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 85.6 |
| 161 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 85.6 |
| 162 | Babe Dye | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1919–1931 | 85.6 |
| 163 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 85.5 |
| 164 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 85.5 |
| 165 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 85.5 |
| 166 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 85.5 |
| 167 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 85.4 |
| 168 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 85.4 |
| 169 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 85.4 |
| 170 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 85.4 |
| 171 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 85.4 |
| 172 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 85.4 |
| 173 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 85.3 |
| 174 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 85.3 |
| 175 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–— | 85.2 |
| 176 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 85.2 |
| 177 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 85.1 |
| 178 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 85.1 |
| 179 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 85.1 |
| 180 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 85.1 |
| 181 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 85.1 |
| 182 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 85.1 |
| 183 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 85 |
| 184 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–— | 85 |
| 185 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 85 |
| 186 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 84.9 |
| 187 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 84.9 |
| 188 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 84.9 |
| 189 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 84.9 |
| 190 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 84.9 |
| 191 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 84.8 |
| 192 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 84.8 |
| 193 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 84.7 |
| 194 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 84.7 |
| 195 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 84.6 |
| 196 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 84.6 |
| 197 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 84.6 |
| 198 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 84.6 |
| 199 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 84.6 |
| 200 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 84.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.