GGOATRANK

GOAT Rank · 286

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Khúc côn cầu trên băng vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wayne Gretzky
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Gordie Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471969
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Harvey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Viacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jayna Hefford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Caroline Ouellette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882024
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jaromír Jágr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sergei Makarov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471967
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Red Kelly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Howie Morenz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Clint Benedict
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19691984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Clarke
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Glenn Hall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: George Hainsworth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ron Francis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19501968
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bernie Geoffrion
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladislav Tretiak
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jacques Plante
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mike Modano
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081924
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joe Malone
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aurèle Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Dit Clapper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Martin Brodeur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19501971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jean Béliveau
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valeri Kharlamov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19852000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Angela James
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Brian Leetch
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19501974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Alex Delvecchio
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Grant Fuhr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19601982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dave Keon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19842006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
92.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mario Lemieux
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Orr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Boucher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charline Labonté
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ed Belfour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Scott Niedermayer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Terry Sawchuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19792001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ray Bourque
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Esposito
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rob Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
87.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Nicklas Lidström
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812011
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dominik Hašek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: George Armstrong
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19571980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Hull
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741998
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vyacheslav Fetisov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19621983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Václav Nedomanský
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hayley Wickenheiser
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19782004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mark Messier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cammi Granato
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bernie Parent

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan