GGOATRANK

GOAT Rank · 286

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Khúc côn cầu trên băng vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18931902
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Grant
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Hobey Baker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lynn Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Herb Carnegie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19281940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Red Horner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Emma Eliasson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19461966
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Gadsby
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bobby Baun
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18971901
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Arthur Farrell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Miikka Kiprusoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19071917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George McNamara
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261936
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Red Dutton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021908
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Hooper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832000
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ulf Samuelsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sara Grahn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gordie Drillon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18971905
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dickie Boon
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pavel Bure
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Borgqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cindy Curley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20002018
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Marián Gáborík
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19091917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Steamer Maxwell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20072021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fanny Rask
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882000
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marja-Leena Ihatsu
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20082019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erika Grahm
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Markus Näslund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Herb Gardiner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231927
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Shorty Green
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guy Chouinard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Manon Rhéaume
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Craig Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie O'Ree
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121914
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Scotty Davidson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan