- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1893–1902
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 286
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 270 | Mike Grant | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1902 | 81.4 |
| 271 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 81.3 |
| 272 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 81.3 |
| 273 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 81.3 |
| 274 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 81.2 |
| 276 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 81.1 |
| 277 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 81.1 |
| 278 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 81 |
| 280 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 81 |
| 281 | Miikka Kiprusoff | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1999–2013 | 80.9 |
| 282 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 80.5 |
| 283 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 80.5 |
| 284 | Daniel Alfredsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1994–2014 | 80.3 |
| 285 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 80.2 |
| 286 | Tom Hooper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1908 | 80.2 |
| 287 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 80.1 |
| 288 | Sara Grahn | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2022 | 80.1 |
| 289 | Gordie Drillon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1943 | 80 |
| 290 | Dickie Boon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1905 | 79.9 |
| 292 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 79.5 |
| 293 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 79.3 |
| 294 | Cindy Curley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–1992 | 79.3 |
| 295 | Marián Gáborík | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2000–2018 | 79.3 |
| 296 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 79.3 |
| 297 | Fanny Rask | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–2021 | 79 |
| 298 | Marja-Leena Ihatsu | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2000 | 78.9 |
| 299 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 78.2 |
| 301 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 77.9 |
| 302 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 77.5 |
| 304 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 77.3 |
| 305 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 77.2 |
| 307 | Manon Rhéaume | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2000 | 76.3 |
| 308 | Craig Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1971–1979 | 76.3 |
| 309 | Willie O'Ree | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1979 | 76.2 |
| 310 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 71.9 |
| 311 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.