GGOATRANK

GOAT Rank · 286

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Khúc côn cầu trên băng vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Harry Cameron
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bun Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18931899
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Graham Drinkwater
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tom Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hap Day
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101925
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Georges Vézina
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19831996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cam Neely
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751995
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Šťastný
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431950
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bill Durnan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pavel Datsyuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942016
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrik Eliáš
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Mullen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19351949
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Neil Colville
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ace Bailey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19001915
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Gardner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18991904
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Bouse Hutton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Peter Forsberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19952015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Erika Holst
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Burch
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19151932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Moose Goheen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19041918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Laviolette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Max Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19531971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Al Arbour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19892009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mats Sundin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pernilla Winberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19061916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percy LeSueur
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411951
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Buddy O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19091918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Frank Patrick
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Börje Salming
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Lowe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dick Irvin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Henrik Sedin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19952011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maria Rooth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryan Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19451955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Edgar Laprade
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henrik Zetterberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niklas Kronwall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rick Middleton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441961
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fernie Flaman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19691983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Réjean Houle
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19801999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dino Ciccarelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Clark Gillies
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18951902
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dan Bain
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19051919
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Hall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521976
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harry Howell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Miroslav Šatan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Angela Ruggiero

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan