- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1979–1997
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carl Lewis | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 93.1 |
| 8 | Yuriy Sedykh | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1974–1992 | 91.5 |
| 10 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 91.3 |
| 29 | Evelyn Ashford | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 89.5 |
| 40 | Jarmila Kratochvílová | Điền kinh | 🇨🇿 Czech Republic | 1974–1987 | 88.7 |
| 45 | Rosa Mota | Điền kinh | 🇵🇹 Portugal | 1975–1992 | 88.4 |
| 49 | Grete Waitz | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 1971–1990 | 88.3 |
| 50 | Daley Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1992 | 88 |
| 53 | Ingrid Kristiansen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 1977–1996 | 87.8 |
| 54 | Willie Banks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 87.7 |
| 55 | Merlene Ottey | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1978–2012 | 87.6 |
| 60 | Sebastian Coe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1990 | 87.5 |
| 62 | Joan Benoit Samuelson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–— | 87.5 |
| 88 | Marita Koch | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1977–1986 | 86.3 |
| 105 | Alessandro Andrei | Điền kinh | 🇮🇹 Italy | 1979–1993 | 85.7 |
| 107 | Alberto Juantorena | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 1971–1984 | 85.6 |
| 143 | Bärbel Wöckel | Điền kinh | 🇩🇪 East Germany | 1974–1984 | 84.1 |
| 146 | Larry Myricks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 84 |
| 152 | Ana Ambrazienė | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 1979–1988 | 83.8 |
| 161 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 83.5 |
| 164 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 83.4 |
| 165 | Ingrid Auerswald | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1976–1988 | 83.3 |
| 174 | Randy Williams | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.1 |
| 175 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 83 |
| 257 | Ainsley Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 78.7 |
| 277 | Kebede Balcha | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1976–1990 | 76.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.